Huyền học & Triết học

Triết học Trung Quốc và Huyền học

Triết học Trung Quốc và Huyền học

--Từ cộng tác viên độc lập trên mạng
1. Từ triết học thời Lưỡng Hán đến Huyền học Ngụy-Tấn

Thời Ngụy-Tấn, xã hội bắt đầu sùng thượng Lão-Trang, gọi là “thanh đàm”; lấy Lão Tử, Trang Tử và Chu Dịch làm Tam Huyền. Nội dung đều xa xăm, u áo, nên gọi là Huyền học.

Trước hết, chúng ta cần khảo sát vì sao Huyền học xuất hiện. Muốn vậy phải bắt đầu từ những đặc điểm của triết học thời Hán.

1. Sự mở rộng vô hạn của tính tất nhiên phải như vậy dẫn đến cuộc khủng hoảng của điều không thể mong muốn

Chủ lưu thời Hán là thuyết thiên nhân cảm ứng dưới nền Kinh học Kim văn. Tuy nhiên, học thuyết này chứa một mâu thuẫn nghiêm trọng: nó không nhận ra rằng sự mở rộng vô hạn của cái nên có đã dẫn đến một sức mạnh nhân cách vượt lên trên hoàng quyền. Nhà Hán vô hạn hóa việc quy phú đạo đức luân lý cho Trời, vốn nhằm củng cố hoàng quyền. Nhưng vào cuối Đông Hán, do bước vào thời kỳ cực tiểu vết đen Mặt Trời kéo dài một nghìn tám trăm năm trước và sau đó, trong một trăm mười hai năm từ năm 107 đến năm 219 đã xảy ra gần một trăm năm mươi tai dị cực lớn.Lúc này, thiên nhân cảm ứng trở thành một tồn tại mâu thuẫn. Một mặt, hoàng đế không thể phủ nhận thiên nhân cảm ứng, vì khi ấy nó là biểu tượng của tính chính thống của chính quyền. Mặt khác, ông cũng không thể thừa nhận nó, vì thiên tai liên tiếp báo trước sự sụp đổ của chính quyền. Điều đó cho thấy lý thuyết này đã đi đến điểm tận cùng.

2. Kinh học trở nên rườm rà

Đặc điểm lớn nhất của Kinh học Kim văn là lời ít mà ý nghĩa sâu xa,

Một bộ kinh được giảng giải đến hơn một triệu lời
Chỉ một chữ, Nho sinh có thể giải thích ra vô số ý nghĩa vượt xa nghĩa vốn có của chữ ấy, khiến học vấn trở nên rườm rà, phải dốc cả đời nghiên cứu kinh điển đến bạc đầu.

3. Tư tưởng Đạo gia ở vào thời kỳ dòng ngầm, nhưng triết học thời Hán chỉ phát huy tư tưởng sinh thành luận của Lão Tử, chưa chạm đến tư tưởng bản thể luận.

4. Xã hội Ngụy-Tấn biến động khiến Nho sinh xa rời thế tục bằng cách tìm hiểu Huyền học

Dấu vết Nho-Mặc bị coi khinh, lời Đạo gia theo đó trở nên thịnh hành
5. Huyền học cũng xuất hiện khi tư tưởng sụp đổ vào thời Hán–Ngụy giao thời, cần một tư tưởng hoàn toàn mới làm cơ sở cho sự thống trị

Nếu khảo sát Huyền học Ngụy-Tấn, chúng ta sẽ thấy đây là bước ngoặt lớn đầu tiên trong lịch sử tư tưởng Trung Quốc. Lịch sử Trung Quốc từng xuất hiện hai lần chuyển ngoặt văn hóa quy mô lớn, tức chuyển sang phía đối lập với trước đó: một lần là Huyền học Ngụy-Tấn, lần kia là từ lịch sử cận đại cho đến hiện nay.

Tuy nhiên, Huyền học Ngụy-Tấn khác với ngày nay ở chỗ nó không phá vỡ nền tảng xã hội của tư tưởng Nho gia, tức gia tộc. Dù sau thời Ngụy-Tấn, người phương Bắc vượt xuống phương Nam, người Hồ bắt đầu hòa nhập vào dân tộc Hán, thậm chí người Hán trở thành “thiểu số”, hình thái xã hội cơ bản của người Hán vẫn không bị phá vỡ; vì vậy về sau tư tưởng Nho gia vẫn trở thành tư tưởng chủ lưu.

Vì vậy, Huyền học Ngụy-Tấn thể hiện cục diện “song tu Huyền-Lễ”: một mặt duy trì luân lý đạo đức cơ bản của gia tộc, tức danh giáo; mặt khác có nhu cầu nhất định dùng vô vi của Đạo gia để hóa giải Nho gia.


2. Chủ đề tư tưởng và tư biện triết học của Huyền học

Huyền học mang những đặc điểm cơ bản của thời đại ấy,

1. Một mặt, nó loại bỏ thuyết thiên nhân cảm ứng, thiết lập quan hệ giữa Trời và người trên cơ sở lấy tự nhiên làm gốc; nhưng khác với tư tưởng nguyên khí sinh thành luận thời Hán, nó dùng phương thức tư biện để xây dựng một hệ thống bản thể luận.

2. Chủ đề được bàn luận vẫn là các quan hệ luân lý từ thời Tiên Tần, nổi bật nhất là cuộc tranh luận giữa danh giáo và tự nhiên. Nó hóa giải danh giáo giả dối, mà mong kiến lập một danh giáo chân chính phát xuất từ tự nhiên.

Đặc điểm cơ bản của nó là lấy Đạo làm chủ, đưa Nho vào Đạo. Nhưng đó chỉ là hiện tượng bề mặt; trên thực tế, vì nền tảng gia tộc của tư tưởng Nho gia chưa bị giải thể, về bản chất nó vẫn muốn đặt nền tảng bản thể luận cho tư tưởng Nho gia. Tuy nhiên, trong triết học Trung Quốc, chỉ Đạo gia khảo sát quan hệ bản thể, nên mới xuất hiện sự phản bật của tư tưởng Đạo gia.

Huyền học dùng các phạm trù như hữu-vô, thể-dụng, bản-mạt để khảo sát trời đất vạn vật, rồi triển khai đến những vấn đề như bản chất con người và giá trị tồn tại của con người.


3. Diễn tiến logic của tư tưởng Huyền học

Rốt cuộc nên phân định Huyền học thế nào? Có nhiều phương pháp phân định: có người phân theo thời đại, có người phân theo đặc điểm tư tưởng. Chúng ta có thể chia thành ba giai đoạn.

1. Thời kỳ đặt nền móng: tiêu biểu là thuyết “quý vô” của phong trào Huyền học Chính Thủy, với Hà Yến và Vương Bật là những nhân vật đại diện. Cả hai vừa chuộng Lão học vừa chuộng Nho học, nên thái độ cơ bản là dùng Lão Tử để giải thích Nho gia. Tư tưởng cơ bản của họ là vạn vật lấy vô làm gốc. Về quan hệ giữa danh giáo và tự nhiên, họ chủ trương danh giáo bắt nguồn từ tự nhiên, phản đối danh giáo giả dối. Khi dòng tư tưởng này bị đẩy đến cực đoan, Nguyễn Tịch và Kê Khang chủ trương triệt để loại bỏ danh giáo, đề xuất “vượt khỏi danh giáo mà thuận theo tự nhiên”.Về sau hình thành phong thái phóng đãng thời Ngụy-Tấn.

2. Thời kỳ trưởng thành: lấy tư tưởng sùng hữu độc hóa của Quách Tượng vào thời Nguyên Khang, Vĩnh Gia đời Tây Tấn làm cốt lõi.

Quách Tượng ưa Trang Tử, chủ trương lấy cái có của vạn hữu làm bản thể của chính mình, để vạn hữu mỗi thứ an theo tính phận của mình mà đạt đến trạng thái tự nhiên. Đồng thời với Quách Tượng, Bùi Ngỗi cũng đề xướng sùng hữu, nhưng ông không phải nhà Huyền học mà đứng trên lập trường Nho gia để bác bỏ thuyết quý vô.

3. Thời kỳ suy yếu: Sau loạn Vĩnh Gia, người phương Bắc vượt xuống phương Nam; lúc này về cơ bản đều chủ trương song tu Huyền-Lễ. Do Phật giáo hưng khởi, sĩ đại phu hình thành phong khí Phật-Lão, trung tâm tư duy dần chuyển sang tư tưởng Bát-nhã của Phật giáo.